Van Các Loại Van Ren Đồng  Van Cửa Ren Đồng MBV
Di Chuột Qua Ảnh
|
Van Cửa Ren Đồng MBV |
|
|
| Đặc điểm kỹ thuật – Specification | | - Van cửa ty chìm, nêm đặc, nối ren (Non rising stem, Solid wedge, Screwed ends) - Tay van màu xanh lá cây (Green colour lever handle) - Đường ren tiêu chuẩn BS (BS Standart threads) - Áp lực làm việc Max. 13 kg/cm2 (Max. working pressure: 150 psi ) - Nhiệt độ làm việc Max: 110 °C (Max. working temperature: 110 °C) | | Chất liệu – Material | | No. | Bộ phận – Parts | Chất liệu – Material | | 1 | Thân van – Body | Đồng – Brass | | 2 | Đĩa van - Dics | Đồng – Brass | | 3 | Gioăng thân – Gland packing | Chất tổng hợp – PTFE | | 4 | Nắp van – Bonnet | Đồng – Brass | | 5 | Ốc đệm – Gland nut | Đồng thau – Brass rod | | 6 | Ốc áp lực – Lock nut | Đồng thau – Brass rod | | 7 | Gioăng trục – O_ring | Chất tổng hợp – PTFE | | 8 | Vòng đệm – Gland ring | Đồng thau – Brass rod | | 9 | Trục van – Stem | Đồng thau – Brass rod | | 10 | Tay van – Hand wheel | Gang – Cast iron | | 11 | Tấm tên – Name plate | Nhôm – Aluminium | | 12 | Ốc tay van – Wheel nut | Thép mạ - Galvanized steel | | Thông số kỹ thuật – Dimension | | Cỡ van (valve size) | inch | 1/2 | 3/4 | 1 | 1.1/4 | 1.1/2 | 2 | 2.1/2 | 3 | 4 | | mm | 15 | 20 | 25 | 32 | 40 | 50 | 65 | 80 | 100 | | L | 38 | 43 | 46 | 56 | 60 | 69 | 79 | 82.5 | 96 | | D | 54 | 54 | 60 | 71 | 71 | 77 | 96 | 117 | 131 | | H | 70 | 79 | 85 | 104 | 114 | 131 | 185 | 216 | 233 | | C | 14.5 | 18.5 | 23 | 30 | 35 | 42 | 57 | 68 | 68 | | T.lượng – Weight (g) | 228 | 300 | 390 | 637 | 864 | 1125 | 2200 | 3100 | 5370 | | Cái hộp – Pcs/box | 10 | 10 | 6 | 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | |
|
|
|
|
|
|
|
Liên Kết
Dự Báo Thời Tiết
|