Danh Mục Sản Phẩm

Hỗ Trợ Trực Tuyến

Yahoo! ID : tamdacoltd
Skype Me!
Skype ID : tamdacoltd
0904.934968
Mr. Trương Mạnh Thắng

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thống Kê

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm Nay22
mod_vvisit_counterHôm Qua50
mod_vvisit_counterTuần Này436
mod_vvisit_counterTháng Này238
mod_vvisit_counterTất Cả41581

Trực Tuyến

Chúng ta có 6 khách trực tuyến
Van Các Loại arrow Van Ren Đồng arrow Van Cửa Ren Đồng MBV



Van Cửa Ren Đồng MBV
Di Chuột Qua Ảnh

Van Cửa Ren Đồng MBV



Đặc điểm kỹ thuật – Specification

 

- Van cửa ty chìm, nêm đặc, nối ren (Non rising stem, Solid wedge, Screwed ends)

- Tay van màu xanh lá cây (Green colour lever handle)

-  Đường ren tiêu chuẩn BS (BS Standart threads)

- Áp lực làm việc Max. 13 kg/cm2 (Max. working pressure:

150 psi )

- Nhiệt độ làm việc Max: 110 °C (Max. working temperature: 110 °C)

 

Chất liệu – Material

 

No.

Bộ phận – Parts

Chất liệu – Material

1

Thân van – Body

Đồng – Brass

2

Đĩa van - Dics

Đồng – Brass

3

Gioăng thân – Gland packing

Chất tổng hợp – PTFE

4

Nắp van – Bonnet

Đồng – Brass

5

Ốc đệm – Gland nut

Đồng thau – Brass rod

6

Ốc áp lực – Lock nut

Đồng thau – Brass rod

7

Gioăng trục – O_ring

Chất tổng hợp – PTFE

8

Vòng đệm – Gland ring

Đồng thau – Brass rod

9

Trục van – Stem

Đồng thau – Brass rod

10

Tay van – Hand wheel

Gang – Cast iron

11

Tấm tên – Name plate

Nhôm – Aluminium

12

Ốc tay van – Wheel nut

Thép mạ - Galvanized steel

Thông số kỹ thuật – Dimension

 

Cỡ van (valve size)

inch

1/2

3/4

1

1.1/4

1.1/2

2

2.1/2

3

4

mm

15

20

25

32

40

50

65

80

100

L

38

43

46

56

60

69

79

82.5

96

D

54

54

60

71

71

77

96

117

131

H

70

79

85

104

114

131

185

216

233

C

14.5

18.5

23

30

35

42

57

68

68

T.lượng – Weight (g)

228

300

390

637

864

1125

2200

3100

5370

Cái hộp – Pcs/box

10

10

6

5

4

2

1

1

1